Bản dịch của từ 𥅂 trong tiếng Việt

𥅂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

𥅂 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, như tên riêng trong tiếng Việt (ví dụ: tên người có thể dùng chữ này để đặt).

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥅂
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Hình thái radical:
⿰,目,他
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép