Bản dịch của từ 𥅈 trong tiếng Việt

𥅈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥅈 (Động từ)

01

(Phương ngữ Quảng Đông) nhìn, ngó qua (như nhìn lướt qua một vật gì đó)

〈方言〉粤语字。看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥅈
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,目,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép