ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥅉
Bảng phân tích âm vị 𥅉
Méi
Cùng nghĩa với “lông mày” – phần trên khuôn mặt giúp biểu cảm và che mắt.
同“眉”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép