Bản dịch của từ 𥅖 trong tiếng Việt

𥅖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𥅖 (Tính từ)

chǎn
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ nét mặt hay ánh mắt có vẻ nghiêm nghị hoặc sắc sảo (giúp nhớ qua chữ 'sẩn' gần giống 'săn' sắc nét).

同“眝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥅖
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép