Bản dịch của từ 𥅙 trong tiếng Việt

𥅙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥅙 (Tính từ)

bìng
01

Giống chữ '', nghĩa là nheo mắt hoặc trợn mắt (nhớ đến hành động nheo mắt khi nhìn kỹ).

同“眪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥅙
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,目,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép