Bản dịch của từ 𥅜 trong tiếng Việt

𥅜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𥅜 (Tính từ)

juàn
01

Giống như chữ “” (cùng nét mắt), dùng để chỉ trạng thái nhìn chằm chằm hoặc mắt mở to; dễ nhớ như “quán” nhìn kỹ từng chi tiết.

同“瞲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥅜
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,戌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép