Bản dịch của từ 𥅞 trong tiếng Việt

𥅞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𥅞 (Danh từ)

shì
01

Những gì mắt ghi nhớ, như hình ảnh hay cảnh tượng lưu lại trong trí nhớ (giống như 'thị' trong thị giác, liên quan đến mắt).

目所记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥅞
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,目,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép