Bản dịch của từ 𥅡 trong tiếng Việt

𥅡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

𥅡 (Động từ)

ér
01

Hòa hợp, làm cho dịu dàng, êm dịu như nước hòa với nước (giúp dễ nhớ: 'nhiễm' như nước nhiễm vào nhau để cân bằng)

调和。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥅡
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,目,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép