Bản dịch của từ 𥅣 trong tiếng Việt

𥅣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥅣 (Danh từ)

miào
01

Giống như chữ , chỉ một loại mắt hoặc nét mắt trong chữ Hán, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến mắt () trong tiếng Việt.

同“眱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥅣
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𡰱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép