Bản dịch của từ 𥅽 trong tiếng Việt
𥅽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥅽 (Động từ)
【mì】
01
Ánh sáng chói làm nhắm mắt lại (như khi nắng quá sáng, bạn phải nheo mắt hoặc nhắm mắt lại để tránh chói)
光线强烈而闭目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người mệt mỏi nhắm mắt nghỉ ngơi, thư giãn (giống như chợp mắt để lấy lại sức)
人因为疲劳而闭目养神
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
