Bản dịch của từ 𥅾 trong tiếng Việt

𥅾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𥅾 (Động từ)

kuài
01

(Phương ngữ) nhìn trộm, liếc nhanh như con chuột khoái (chột khoái) lén lút xem chuyện gì đó.

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥅾
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,目,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép