Bản dịch của từ 𥅿 trong tiếng Việt

𥅿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥅿 (Tính từ)

huì
01

Chữ giản thể được tạo theo cách tương tự chữ 𥊝, giúp nhớ dễ như chữ Hội (hội họp, tập hợp).

“𥊝”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥅿
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
𥊝
Hình thái radical:
⿰,目,执
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép