Bản dịch của từ 𥆁 trong tiếng Việt

𥆁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𥆁 (Tính từ)

guāng
01

(Phương ngữ) Giống chữ '', chỉ bệnh về mắt, mắt bị đau hoặc tổn thương (như bị đục, mờ). Ví dụ trong câu '瞪公与一定剜眼睛。' có nghĩa là mắt bị thương tổn, cần phải lấy ra.

〈方言〉同“䁽”。眼有疾病。河北定兴《五言杂字》已有此字,原文“瞪公与~婆,一定剜眼睛。”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆁
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,目,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép