Bản dịch của từ 𥆁 trong tiếng Việt
𥆁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𥆁 (Tính từ)
【guāng】
01
(Phương ngữ) Giống chữ '䁽', chỉ bệnh về mắt, mắt bị đau hoặc tổn thương (như bị đục, mờ). Ví dụ trong câu '瞪公与~婆,一定剜眼睛。' có nghĩa là mắt bị thương tổn, cần phải lấy ra.
〈方言〉同“䁽”。眼有疾病。河北定兴《五言杂字》已有此字,原文“瞪公与~婆,一定剜眼睛。”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
