Bản dịch của từ 𥆂 trong tiếng Việt

𥆂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥆂 (Động từ)

nǒng
01

(nhằm) ngắm bắn, tập trung nhìn để bắn chính xác

〈越南释义〉读音nhằm,瞄准。〔~𢏑〕开枪瞄准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nhòm) nhìn trộm, nhìn lén như khi nhòm qua khe cửa

〈越南释义〉读音nhòm,〔~𥄭〕窥视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(nhơ) nhìn quanh một cách mơ hồ, không rõ ràng

〈越南释义〉读音nhơ,茫然环顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆂
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,目,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép