Bản dịch của từ 𥆂 trong tiếng Việt
𥆂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǒng | ㄋㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𥆂 (Động từ)
【nǒng】
01
(nhằm) ngắm bắn, tập trung nhìn để bắn chính xác
〈越南释义〉读音nhằm,瞄准。〔~𢏑〕开枪瞄准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(nhòm) nhìn trộm, nhìn lén như khi nhòm qua khe cửa
〈越南释义〉读音nhòm,〔~𥄭〕窥视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(nhơ) nhìn quanh một cách mơ hồ, không rõ ràng
〈越南释义〉读音nhơ,茫然环顾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
