Bản dịch của từ 𥆃 trong tiếng Việt
𥆃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨㄛˋ / ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𥆃 (Động từ)
【】
01
〈tiếng Việt〉 đọc là nhơ, chỉ hành động nhìn quanh một cách bối rối, không hiểu chuyện gì xảy ra (như kiểu mắt nhơ nhơ nhìn quanh).
〈越南释义〉读音nhơ,莫名其妙的四处张望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈tiếng Việt〉 đọc là quắc, chỉ hành động trợn mắt thể hiện sự giận dữ hoặc căm phẫn (như mắt quắc lên vì tức giận).
〈越南释义〉读音quắc,使人的眼睛(愤怒)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
