Bản dịch của từ 𥆃 trong tiếng Việt

𥆃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄛˋ / ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥆃 (Động từ)

01

〈tiếng Việt〉 đọc là nhơ, chỉ hành động nhìn quanh một cách bối rối, không hiểu chuyện gì xảy ra (như kiểu mắt nhơ nhơ nhìn quanh).

〈越南释义〉读音nhơ,莫名其妙的四处张望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 đọc là quắc, chỉ hành động trợn mắt thể hiện sự giận dữ hoặc căm phẫn (như mắt quắc lên vì tức giận).

〈越南释义〉读音quắc,使人的眼睛(愤怒)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆃
Bính âm:
【ㄋㄨㄛˋ / ㄏㄨㄛˋ】【NHƠ / QUẮC】
Hình thái radical:
⿰,目,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép