Bản dịch của từ 𥆅 trong tiếng Việt

𥆅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𥆅 (Danh từ)

jiāng
01

钵罗~〕là phiên âm Phạn ngữ, nghĩa là trí tuệ (giống như 'tương' trong 'tương lai' có trí tuệ sáng suốt).

〔钵罗~〕梵语译音,即智慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆅
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,吉,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép