Bản dịch của từ 𥆉 trong tiếng Việt

𥆉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𥆉 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𥆛” (cũng là một dạng chữ viết khác).

同“𥆛”。

Ví dụ
02

Ý chỉ hành động nhìn, xem, quan sát.

视也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆉
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿲,目,亻,⿱,勹,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép