Bản dịch của từ 𥆏 trong tiếng Việt

𥆏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣN/AN/AN/A

𥆏 (Tính từ)

chēn
01

Giống chữ “”, nghĩa là cau có, giận dữ (như khi mắt nhìn chằm chằm, dễ nhớ như từ 'chằm chằm' trong tiếng Việt).

同“瞋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống chữ “”, có thể liên quan đến trạng thái sáng sủa hoặc rõ ràng.

〈韩国释义〉同“晠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆏
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SẨN】
Các biến thể:
瞋, 𥊱
Hình thái radical:
⿰,目,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép