Bản dịch của từ 𥆔 trong tiếng Việt

𥆔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𥆔 (Tính từ)

xiāo
01

(trong cụm từ 𥆔瞎) Mắt khô, mờ như bị che khuất, khó nhìn rõ (giống như mắt bị 'tiêu' hao nước).

〔~瞎〕眼睛干涩不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆔
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép