Bản dịch của từ 𥆕 trong tiếng Việt

𥆕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𥆕 (Danh từ)

gāo
01

Giống như '', nghĩa là mỡ hoặc dầu đặc, thường dùng trong thuốc hoặc thực phẩm (nhớ câu: 'cao' như mỡ cao cấp).

同“膏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆕
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿳,⿱,亠,口,冖,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép