Bản dịch của từ 𥆖 trong tiếng Việt

𥆖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𥆖 (Danh từ)

dōu
01

〔~〕ghèn mắt, cặn mắt (giống như hạt đậu nhỏ ở khóe mắt)

〔~眵〕眼屎。

Ví dụ
02

Giống chữ “𧡸”, chỉ bụi bẩn làm mờ mắt

同“𧡸”,目蔽垢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆖
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Các biến thể:
𧡸
Hình thái radical:
⿰,目,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép