ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥆚
Bảng phân tích âm vị 𥆚
Wāng
〔~~〕giống như tiếng kêu 'vang vang', ví dụ như 'nước mắt ướt đẫm như mắt cá chép', dễ nhớ như tiếng nước chảy rì rầm (眼泪汪汪).
〔~~〕同“汪汪”,“眼泪汪汪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép