Bản dịch của từ 𥆝 trong tiếng Việt

𥆝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𥆝 (Động từ)

suō
01

Liếc trộm, nhìn lén như kẻ trộm (nhớ câu 'suỵt, đừng để bị phát hiện!')

偷看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆝
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SUO】
Các biến thể:
𢡸, 𢡾, 𥇇
Hình thái radical:
⿱,沙,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép