Bản dịch của từ 𥆞 trong tiếng Việt

𥆞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𥆞 (Danh từ)

juàn
01

Vòng mắt, vùng da quanh mắt (giúp nhớ: 'quán' như vòng quấn quanh mắt)

眼圈。《説文•䀠部》:“𥆞,目圍也。”同“靦”。惭愧。清段玉裁《説文解字注•䀠部》:“𥆞,古文以為靦字。靦,鉉本作醜,誤……靦者,姡也。《面部》曰:面見人也。从面見,古文作𥆞,葢亦謂徒有二目見人而已。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ đồng nghĩa với '' (tiền), nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng (giúp nhớ: khi ngượng, mắt như có vòng quấn lại)

同“靦”。惭愧。清段玉裁《説文解字注•䀠部》:“𥆞,古文以為靦字。靦,鉉本作醜,誤……靦者,姡也。《面部》曰:面見人也。从面見,古文作𥆞,葢亦謂徒有二目見人而已。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆞
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𥆞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép