Bản dịch của từ 𥆞 trong tiếng Việt
𥆞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥆞 (Danh từ)
【juàn】
01
Vòng mắt, vùng da quanh mắt (giúp nhớ: 'quán' như vòng quấn quanh mắt)
眼圈。《説文•䀠部》:“𥆞,目圍也。”同“靦”。惭愧。清段玉裁《説文解字注•䀠部》:“𥆞,古文以為靦字。靦,鉉本作醜,誤……靦者,姡也。《面部》曰:面見人也。从面見,古文作𥆞,葢亦謂徒有二目見人而已。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ đồng nghĩa với '靦' (tiền), nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng (giúp nhớ: khi ngượng, mắt như có vòng quấn lại)
同“靦”。惭愧。清段玉裁《説文解字注•䀠部》:“𥆞,古文以為靦字。靦,鉉本作醜,誤……靦者,姡也。《面部》曰:面見人也。从面見,古文作𥆞,葢亦謂徒有二目見人而已。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
