Bản dịch của từ 𥆟 trong tiếng Việt

𥆟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𥆟 (Động từ)

yuè
01

Nhìn ngắm, thưởng thức bằng mắt (như khi duyệt qua, xem xét kỹ)

目玩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆟
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,目,兌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép