Bản dịch của từ 𥆡 trong tiếng Việt

𥆡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𥆡 (Động từ)

01

Giống chữ '', dùng để chỉ phần thịt hoặc da (nhớ như 'cổ' thịt da)

同“肣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn, xem (liên tưởng đến hành động 'cổ' vũ, nhìn chăm chú)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆡
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,目,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép