Bản dịch của từ 𥆢 trong tiếng Việt

𥆢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥆢 (Danh từ)

yǎn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mắt), dễ nhớ như mắt nhìn thấy mọi vật xung quanh.

同“眼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆢
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𥃩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép