Bản dịch của từ 𥆦 trong tiếng Việt

𥆦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

𥆦 (Động từ)

liú
01

Nằm nhìn ngang (như con cá lưu lạc nằm nhìn quanh)

卧视。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆦
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿰,目,尫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép