Bản dịch của từ 𥆧 trong tiếng Việt
𥆧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄖㄨㄣˊ | r | un | thanh sắc |
𥆧 (Động từ)
【shùn】
01
Co giật (ở cơ hoặc mí mắt)
抽搐(肌肉或眼睑)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem '瞬'
同'瞬'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
𥆧 (Động từ)
【shùn】
01
Lấp lánh
闪烁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốc lát
很短的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nháy mắt
眨眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
