Bản dịch của từ 𥆧息 trong tiếng Việt
𥆧息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄖㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𥆧息 (Động từ)
【shùn xī】
01
Chẳng mấy chốc
短暂的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong chớp mắt
一瞬间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lấp lánh
闪烁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥆧息
rún
𥆧
xī
息
