Bản dịch của từ 𥆭 trong tiếng Việt

𥆭

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𥆭 (Đại từ)

zhèn
01

Cách xưng hô của vua chúa khi nói về mình (giống như 'ta' của vua)

同“朕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆭
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẪM】
Hình thái radical:
⿰,目,扶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép