ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥆺
Bảng phân tích âm vị 𥆺
Dào
Ẩn dấu, giấu kín như dấu bí mật trong lòng (như dấu kín chuyện riêng).
〈越南释义〉读音dấu,隐藏,保密。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép