Bản dịch của từ 𥆺 trong tiếng Việt

𥆺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𥆺 (Động từ)

dào
01

Ẩn dấu, giấu kín như dấu bí mật trong lòng (như dấu kín chuyện riêng).

〈越南释义〉读音dấu,隐藏,保密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥆺
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿰,目,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép