Bản dịch của từ 𥆽 trong tiếng Việt

𥆽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥆽 (Tính từ)

nòng
01

Mắt đen như mực, tối om như trong bóng tối (như trong cụm 眜𪓇~ chỉ đôi mắt đen thẫm).

〈越南释义〉读音ngòm,〔眜𪓇~〕漆黑的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chết, qua đời (dùng trong từ 𣩁~ mang nghĩa mất đi).

〈越南释义〉读音ngỏm,〔𣩁~〕逝世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆽
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,目,吟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丿丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép