Bản dịch của từ 𥆽 trong tiếng Việt
𥆽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nòng | ㄋㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𥆽 (Tính từ)
【nòng】
01
Mắt đen như mực, tối om như trong bóng tối (như trong cụm 眜𪓇~ chỉ đôi mắt đen thẫm).
〈越南释义〉读音ngòm,〔眜𪓇~〕漆黑的眼睛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chết, qua đời (dùng trong từ 𣩁~ mang nghĩa mất đi).
〈越南释义〉读音ngỏm,〔𣩁~〕逝世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
