Bản dịch của từ 𥆿 trong tiếng Việt

𥆿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𥆿 (Động từ)

01

(trích từ《怀星堂集·》) biểu thị sự thất bại, mất mát trong việc cai trị, như cá không hợp với lưới vua, đất nước trở nên hỗn loạn và suy yếu (giúp nhớ: 'khắc' như khắc phục thất bại)

《怀星堂集·序》:...别行怅庸主之失驭兮鱼不丽于王纲~邦本之逾寡兮纵冗杂而日昌闵四穷...

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥆿
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,目,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚丶丶丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép