Bản dịch của từ 𥆿 trong tiếng Việt
𥆿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𥆿 (Động từ)
【kè】
01
(trích từ《怀星堂集·序》) biểu thị sự thất bại, mất mát trong việc cai trị, như cá không hợp với lưới vua, đất nước trở nên hỗn loạn và suy yếu (giúp nhớ: 'khắc' như khắc phục thất bại)
《怀星堂集·序》:...别行怅庸主之失驭兮鱼不丽于王纲~邦本之逾寡兮纵冗杂而日昌闵四穷...
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
