Bản dịch của từ 𥇄 trong tiếng Việt

𥇄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𥇄 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, miêu tả mắt bị lõm xuống như mắt gấu trúc hay người mệt mỏi (nhớ chữ này để hình dung mắt sâu hoắm).

同“䁊”。眼睛凹陷的样子。

Ví dụ
𥇄
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ】
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,又,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép