Bản dịch của từ 𥇆 trong tiếng Việt

𥇆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧN/AN/AN/A

𥇆 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với '' – nhắm mắt nheo lại như khi nhìn không rõ, giống như người Việt hay nói 'mắt mi' (nhắm mắt một nửa).

同“瞇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇆
Bính âm:
【ㄇㄧ】【MI】
Hình thái radical:
⿰,目,⿺,𠃊,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丿一丨丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép