Bản dịch của từ 𥇈 trong tiếng Việt

𥇈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǔn

ㄋㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥇈 (Động từ)

nǔn
01

〈Định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm nhốn, ① [~ Nao] rơi vào hỗn loạn. ② [Bật ~] Bối rối.

〈越南释义〉读音nhốn,①〔~鬧〕陷入混乱。②〔論~〕混为一谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇈
Bính âm:
【nǔn】【ㄋㄨㄣˇ】【NHỐN】
Hình thái radical:
⿰,目,囤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép