Bản dịch của từ 𥇊 trong tiếng Việt

𥇊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𥇊 (Tính từ)

kuǎn
01

Giống như chữ '', dùng để chỉ trạng thái mắt hoặc nhìn (giống chữ '' trong Hán tự).

同“睔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇊
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép