ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥇒
Bảng phân tích âm vị 𥇒
Jié
Cùng nghĩa với “睫”, chỉ lông mi mắt (giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và mồ hôi).
同“睫”。眼睫毛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép