Bản dịch của từ 𥇓 trong tiếng Việt

𥇓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥN/AN/AN/A

𥇓 (Động từ)

dīng
01

〈phương ngữ〉nhìn, ngó (như câu nói 'đinh mắt' để nhớ nghĩa là nhìn chằm chằm).

〈方言〉看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇓
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,目,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép