Bản dịch của từ 𥇕 trong tiếng Việt

𥇕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𥇕 (Tính từ)

zhì
01

Mắt sáng, nhìn rõ như mắt thần (giúp nhớ: 'chất' như ánh mắt sáng rõ).

目明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇕
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,目,制
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一丨乚丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép