Bản dịch của từ 𥇙 trong tiếng Việt

𥇙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥇙 (Tính từ)

huò
01

Mắt ngủ lim dim, nhìn như đang mơ màng (giống như mắt đang 'hoặc' ngủ).

睡目貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇙
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿱,或,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép