Bản dịch của từ 𥇛 trong tiếng Việt

𥇛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

𥇛 (Tính từ)

01

Mắt giận dữ nhìn nghiêng (như người đang cau có, khó chịu).

怒目斜视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mũi tên dài sáu thốn (đơn vị đo chiều dài truyền thống).

矢长六指。

Ví dụ
𥇛
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
瞿, 𥈜
Hình thái radical:
⿻,大,䀠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép