Bản dịch của từ 𥇜 trong tiếng Việt

𥇜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣN/AN/AN/A

𥇜 (Tính từ)

zhūn
01

Thị lực kém, nhìn không rõ sự vật xung quanh.

视不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mắt nhìn mờ, không sắc nét, như kiểu nhìn qua màn sương mù (giúp nhớ chữ này liên quan đến mắt mờ).

目光迟钝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇜
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
矌, 盹, 𥌲
Hình thái radical:
⿰,目,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép