ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥇟
Bảng phân tích âm vị 𥇟
Jiǎo
Ánh mắt cứng đầu, ngoan cố như người hay 'giảo' nghịch (giữ ý chí không chịu thua).
〔拗~〕执拗倔强者的目光。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép