Bản dịch của từ 𥇟 trong tiếng Việt

𥇟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥇟 (Danh từ)

jiǎo
01

Ánh mắt cứng đầu, ngoan cố như người hay 'giảo' nghịch (giữ ý chí không chịu thua).

〔拗~〕执拗倔强者的目光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇟
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿰,目,効
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép