Bản dịch của từ 𥇥 trong tiếng Việt

𥇥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𥇥 (Danh từ)

01

Chữ giản thể dùng ở Nhật thay cho chữ '' (mí mắt) trong bảng chữ thường dùng của Nhật.

〈日本释义〉“睑”的日本简体字。见《日本常用字表》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇥
Bính âm:
【KHÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,㑒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép