Bản dịch của từ 𥇦 trong tiếng Việt

𥇦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𥇦 (Tính từ)

01

Rõ ràng, sáng tỏ (như nước trong veo, dễ nhìn thấy đáy)

明晰。一说同“晰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇦
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,目,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép