Bản dịch của từ 𥇨 trong tiếng Việt

𥇨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥇨 (Tính từ)

ruì
01

Giống chữ '' (sáng suốt, thông minh như ánh sáng của trí tuệ).

同“睿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇨
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿸,&S4-05;,⿱,火,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿丶丿丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép