Bản dịch của từ 𥇪 trong tiếng Việt

𥇪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𥇪 (Động từ)

fēi
01

(theo nghĩa Nhật) đọc là みる/やむ/よきめみる/めくらす, nghĩa là nhìn, dừng lại, xem xét kỹ

〈日本释义〉读音みる/やむ/よきめみる/めくらす。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇪
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,目,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép