Bản dịch của từ 𥇭 trong tiếng Việt

𥇭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔˊN/AN/AN/A

𥇭 (Tính từ)

01

Giống như chữ ⿱知目 (biểu thị sự nhận biết qua mắt).

同“⿱知目”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa là chần chừ, do dự (như bước chân chần chừ).

同“踟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇭
Bính âm:
【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,目,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép